For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Chỉ số

/t͡ɕi˧˩˧ ʂo˧˩˧/
noun★Trung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Con số đo lường hoặc chỉ số thống kê dùng để đánh giá, so sánh hoặc theo dõi một hiện tượng nào đó.

Chỉ số VN-Index của thị trường chứng khoán Việt Nam đã tăng 10 điểm.

VN-Index là chỉ số tổng hợp của thị trường chứng khoán, phản ánh giá trị trung bình của các cổ phiếu.

Chỉ số lạm phát năm nay dự kiến sẽ giảm xuống dưới 3%.

Chỉ số lạm phát đo lường mức độ tăng giá hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian nhất định.

💡

Trong tài chính, chỉ số thường dùng để đánh giá thị trường chứng khoán, kinh tế hoặc thị trường bất động sản.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, chỉ số có thể đề cập đến các tham số kỹ thuật hoặc giá trị đo lường trong hệ thống.

Chỉ số hiệu suất của bộ xử lý mới cao hơn 20% so với thế hệ trước.

Chỉ số hiệu suất trong công nghệ thường liên quan đến tốc độ xử lý, tiêu thụ năng lượng hoặc hiệu suất tổng thể của một thiết bị.

💡

Trong kỹ thuật, chỉ số có thể đề cập đến các tham số như tốc độ, hiệu suất, hoặc độ chính xác của một hệ thống.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Trong kinh doanh, chỉ số có thể dùng để đánh giá hiệu suất của một doanh nghiệp hoặc thị trường.

Chỉ số lợi nhuận của công ty tăng 15% so với quý trước.

Chỉ số lợi nhuận là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu suất tài chính của một doanh nghiệp.

💡

Trong kinh doanh, chỉ số thường liên quan đến các con số tài chính như lợi nhuận, doanh thu, hoặc tỷ lệ lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

chỉ số GDPchỉ số tổng sản phẩm quốc nộichỉ số lạm phátchỉ số đo lường mức độ tăng giá hàng hóa và dịch vụchỉ số thị trườngchỉ số đánh giá thị trường chứng khoán hoặc bất động sản

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

chỉ số thị trường chứng khoáncụm từ
chỉ số tổng hợp giá trị của các cổ phiếu trên thị trường
chỉ số lạm phátcụm từ
chỉ số đo lường mức độ tăng giá hàng hóa và dịch vụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Chỉ số có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Chỉ số trong tài chính

Trong tài chính, chỉ số thường liên quan đến thị trường chứng khoán, kinh tế hoặc thị trường bất động sản.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chỉ số' bao gồm 'chỉ' (để chỉ) và 'số' (con số), nghĩa là con số dùng để chỉ hoặc đo lường một hiện tượng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chỉ số' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, tài chính, kinh doanh và công nghệ để đo lường và đánh giá hiệu suất hoặc tình trạng của một hệ thống, thị trường hoặc doanh nghiệp.

Phân tích từ

chỉ
để chỉ
root
+
số
con số
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →