chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗəːn/noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành
mạch tích hợp điện tử chứa nhiều transistor và mạch điện trên một tấm silic nhỏ
Chíp bán dẫn được sử dụng trong điện thoại thông minh, máy tính và nhiều thiết bị khác.
Chíp bán dẫn là linh kiện cơ bản cho các thiết bị điện tử hiện đại.
💡
Từ 'chíp' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'chip', còn 'bán dẫn' là từ tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
chíp bán dẫn tích hợpchíp tích hợp nhiều chức năngchíp bán dẫn 5Gchíp hỗ trợ công nghệ 5G
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
chíp vi xử lýcụm từ
chíp xử lý trung tâm của máy tính
chíp nhớcụm từ
chíp lưu trữ dữ liệu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chíp bán dẫn thường được gọi tắt là 'chíp' trong các cuộc hội thoại thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Từ nguyên
Chíp bán dẫn là từ ghép giữa từ vay mượn 'chíp' và từ tiếng Việt 'bán dẫn'.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'chíp' bắt nguồn từ tiếng Anh 'chip' (mảnh, mảnh vỡ), còn 'bán dẫn' là từ tiếng Việt mô tả tính chất dẫn điện của vật liệu.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và điện tử.
Phân tích từ
chíp
mảnh, mảnh vỡ (từ tiếng Anh)
loanwordbán dẫn
chất dẫn điện một phần (từ tiếng Việt)
rootTừ Điển Tiếng Việt