chăng lúng phá

/t͡ɕɨəŋ luŋ faː/
phraseTrung cấp
thông thường

Đánh cắp, trộm cắp

Tôi nghe nói có kẻ chăng lúng phá trong khu vực này.

Tôi nghe nói có kẻ đánh cắp trong khu vực này.

💡

Thường dùng để chỉ hành động trộm cắp một cách lén lút.

Cụm từ kết hợp

chăng lúng phá đồđánh cắp đồ vậtchăng lúng phá tiềntrộm tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lén lút trộmcụm từ
trộm cắp một cách lén lút

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng trong ngữ cảnh trộm cắp nhỏ, không dùng trong văn học hoặc chính thức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn học

Không dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chăng' (lén lút) và 'lúng phá' (trộm cắp), mô tả hành động trộm cắp một cách lén lút.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trộm cắp nhỏ, không dùng trong văn học hoặc chính thức.

Phân tích từ

chăng
lén lút
root
+
lúng phá
trộm cắp
root
Từ Điển Tiếng Việt