Biển đảo

/biən ɗaːw/
nounTrung cấp
trang trọng

Những hòn đảo nằm trong biển, thường được coi là một hệ sinh thái độc lập.

Du khách thường ghé thăm biển đảo để khám phá thiên nhiên hoang dã.

Người ta thường đi du lịch đến biển đảo để khám phá cảnh quan thiên nhiên.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, sinh thái hoặc địa lý.

Cụm từ kết hợp

du lịch biển đảodu lịch đến các hòn đảo trong biểnhệ sinh thái biển đảocác hệ sinh thái đặc trưng cho các hòn đảo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quần đảocụm từ
những hòn đảo tập trung lại với nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Biển đảo thường chỉ các hòn đảo nhỏ, còn quần đảo có thể bao gồm cả các đảo lớn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'biển' và 'đảo' kết hợp để chỉ các hòn đảo nằm trong biển.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các khu vực đảo ven biển, đặc biệt là trong ngữ cảnh du lịch và sinh thái.

Phân tích từ

biển
biển
root
+
đảo
đảo
root
Từ Điển Tiếng Việt