For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

báo lộ

/ɓǎw lɔ̂/
noun★Trung cấp
trang trọng

kết quả của việc tiết lộ thông tin bí mật hoặc thông tin quan trọng

Báo lộ về vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.

Kết quả của việc tiết lộ vụ tham nhũng đã khiến nhiều quan chức bị bắt.

Báo lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.

Kết quả của việc tiết lộ này đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong công chúng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Cụm từ kết hợp

báo lộ vụ ánkết quả của việc tiết lộ thông tin về vụ ánbáo lộ bí mậtkết quả của việc tiết lộ thông tin bí mậtbáo lộ thông tinkết quả của việc tiết lộ thông tin quan trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tiết lộcụm từ
hành động công khai thông tin
phanh phuicụm từ
tiết lộ thông tin bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'báo lộ' thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các bối cảnh thông thường

Từ 'báo lộ' không được sử dụng trong các bối cảnh thông thường hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'báo lộ' được hình thành từ hai từ 'báo' (tín hiệu, thông báo) và 'lộ' (tiết lộ, công khai).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm túc, như chính trị, báo chí hoặc các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia.

Phân tích từ

báo
tín hiệu, thông báo
root
+
lộ
tiết lộ, công khai
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →