Bảo vệ tình dục
/baːw˧˨ʔ vəː˧˨ʔ tiŋ˧˨ʔ zɨk˧˨ʔ/phrase★Trung cấp
🏥Y học
trang trọng
Bảo vệ sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục
Các chương trình giáo dục tình dục giúp bảo vệ tình dục cho thanh thiếu niên.
Chúng giúp trẻ em hiểu cách bảo vệ bản thân khỏi các rủi ro về tình dục.
💡
Thường liên quan đến giáo dục tình dục, sử dụng bảo hộ và quyền lợi về sức khỏe sinh sản.
Cụm từ kết hợp
bảo vệ tình dục cho thanh thiếu niêngiáo dục về sức khỏe sinh sản cho trẻ em và thanh thiếu niênbảo vệ tình dục bằng cách sử dụng bảo hộsử dụng các phương pháp bảo vệ để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
giáo dục tình dụccụm từ
giáo dục về sức khỏe sinh sản và quyền lợi về tình dục
sử dụng bảo hộcụm từ
sử dụng các phương pháp bảo vệ để ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục
💡Mẹo hay
Sử dụng bảo hộ
Sử dụng bảo hộ là một trong những cách hiệu quả nhất để bảo vệ tình dục.
⚡Quy tắc vàng
Giáo dục tình dục
Giáo dục tình dục là một phần quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bảo vệ' có nghĩa là bảo vệ, 'tình dục' liên quan đến hoạt động sinh sản và quyền lợi về sức khỏe sinh sản.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục sức khỏe, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên.
Phân tích từ
bảo vệ
bảo vệ, bảo đảm
roottình dục
hoạt động sinh sản và quyền lợi về sức khỏe sinh sản
rootTừ Điển Tiếng Việt