For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

bão lũ

/ɓaːw lʊw/
noun★Trung cấp
trang trọng

cơn bão và lũ lụt xảy ra cùng một lúc hoặc gần nhau

Bão lũ năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

Cơn bão và lũ lụt năm 2020 đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa.

💡

Thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu.

Cụm từ kết hợp

mùa bão lũmùa có nhiều cơn bão và lũ lụtthiệt hại do bão lũthiệt hại do cơn bão và lũ lụt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bão lũ lụtcụm từ
cơn bão và lũ lụt xảy ra liên tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bão lũ thường được sử dụng để mô tả các thảm họa tự nhiên liên quan đến thời tiết xấu, không chỉ đơn giản là bão hoặc lũ lụt.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ 'bão' và 'lũ', mô tả hai hiện tượng thời tiết xấu xảy ra cùng một lúc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả thảm họa tự nhiên hoặc báo cáo thời tiết.

Phân tích từ

bão
cơn bão
root
+
lũ
lũ lụt
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →