ảnh hưởng

/ajŋ˧ˀ˨˧ hɨəŋ˧ˀ˨˧/
nounTrung cấp
chung

Tác động hoặc ảnh hưởng đến sự phát triển, hành vi, hoặc quyết định của một người hoặc sự việc.

Gia đình và bạn bè có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của một người.

Gia đình và bạn bè có tác động lớn đến sự phát triển của một người.

Thời tiết có thể ảnh hưởng đến kết quả của một trận đấu bóng đá.

Thời tiết có thể tác động đến kết quả của một trận đấu bóng đá.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc.

Cụm từ kết hợp

ảnh hưởng lớntác động lớnảnh hưởng tiêu cựctác động tiêu cựcảnh hưởng tích cựctác động tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ảnh hưởng tiêu cựccụm từ
tác động tiêu cực
ảnh hưởng tích cựccụm từ
tác động tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'ảnh hưởng' khi muốn mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Đừng nhầm lẫn 'ảnh hưởng' với 'ảnh hưởng' trong tiếng Trung, vì nghĩa của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ảnh hưởng' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '影響' (yǐngxiǎng), trong đó '影' (yǐng) có nghĩa là 'bóng' và '響' (xiǎng) có nghĩa là 'tiếng vang'. Từ này được mượn vào tiếng Việt để mô tả sự tác động của một yếu tố nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ảnh hưởng' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về sự tác động của một yếu tố nào đó đến kết quả hoặc hành vi của một người hoặc sự việc. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

ảnh
bóng
root
+
hướng
hướng, hướng dẫn
root
Từ Điển Tiếng Việt