ảnh hưởng

/ajŋ˧˨˧ hɨəŋ˧˨˧/
nounTrung cấp
chung

tác động, ảnh hưởng đến

Tin tức này ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.

Tin tức này tác động đến thị trường chứng khoán.

Bạn có thể ảnh hưởng đến quyết định của tôi.

Bạn có thể tác động đến quyết định của tôi.

💡

Thường dùng để chỉ tác động của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến người khác hoặc tình huống khác.

Cụm từ kết hợp

ảnh hưởng lớntác động lớnảnh hưởng trực tiếptác động trực tiếpảnh hưởng tiêu cựctác động tiêu cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gây ảnh hưởngcụm từ
tạo tác động
tác động trực tiếpcụm từ
ảnh hưởng trực tiếp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ảnh hưởng thường dùng để chỉ tác động của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến người khác hoặc tình huống khác. Tránh sử dụng khi chỉ đơn giản là 'hiển thị' hoặc 'hiển thị'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'ảnh hưởng' và 'hướng dẫn'

Ảnh hưởng không liên quan đến 'hướng dẫn' hoặc 'hướng dẫn' một hành động. Nó chỉ tác động hoặc tác động.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ảnh' (hình ảnh, ảnh hưởng) và 'hướng' (hướng dẫn, hướng dẫn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tác động của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến người khác hoặc tình huống khác. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến các vấn đề chuyên môn.

Phân tích từ

ảnh
hình ảnh, ảnh hưởng
root
+
hướng
hướng dẫn, hướng dẫn
root
Từ Điển Tiếng Việt