đun
/ɗun/verb★Trung cấp
thông thường
Nấu chậm, giữ nhiệt cho thức ăn hoặc nước nóng trong một thời gian dài
Mẹ đun nước sôi để pha trà.
Mẹ đun nước sôi để pha trà.
Hãy đun cà phê trong 5 phút để hương vị tốt hơn.
Hãy đun cà phê trong 5 phút để hương vị tốt hơn.
💡
Thường dùng với các đồ uống nóng như trà, cà phê, sữa hoặc các món ăn cần nấu chậm.
Cụm từ kết hợp
đun nướcnấu nướcđun trànấu tràđun cà phênấu cà phê
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đun sôicụm từ
nấu nước cho đến khi sôi
đun chậmcụm từ
nấu chậm để giữ nhiệt
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'đun' thường dùng với các đồ uống nóng như trà, cà phê, sữa hoặc các món ăn cần nấu chậm.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với đồ ăn lạnh
Từ 'đun' không dùng để chỉ việc làm lạnh hoặc đóng băng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ động từ chỉ hành động nấu chậm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ việc nấu chậm các đồ uống hoặc món ăn.
Phân tích từ
đun
nấu chậm, giữ nhiệt
rootTừ Điển Tiếng Việt