Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

đun

/ɗun˧˧/
nấu chậm

Mẹ đun nước cho con uống.

Mẹ nấu chậm nước để con uống.


thông thường

nấu chậm một loại thức ăn hoặc nước

Anh đun cà phê trước khi đi làm.

Anh nấu chậm cà phê trước khi đi làm.

Cô ấy đun sữa cho bé.

Cô ấy nấu chậm sữa cho bé.

Thường dùng với nước, cà phê, sữa, hoặc các loại thức ăn cần nấu chậm.

Cụm từ kết hợp

đun nướcnấu chậm nướcđun cà phênấu chậm cà phêđun sữanấu chậm sữa

Từ đồng nghĩa

nấu chậmsôi chậm

Từ trái nghĩa

nấu nhanhsôi nhanh

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'đun' thường dùng với các loại thức uống như nước, cà phê, sữa, hoặc các loại thức ăn cần nấu chậm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, từ 'đun' có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến hành động nấu chậm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ nấu chậm các loại thức uống hoặc thức ăn.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.