định danh
/ɗḭɲˈdaːjŋ/mã hoặc tên duy nhất được sử dụng để xác định một đối tượng, tài khoản, thiết bị hoặc thực thể trong hệ thống
Định danh của thiết bị này là 'DEV-001'.
Mã hoặc tên duy nhất của thiết bị này là 'DEV-001'.
Tên đăng nhập là định danh chính của tài khoản người dùng.
Tên đăng nhập là mã hoặc tên duy nhất được sử dụng để xác định tài khoản người dùng.
Trong lĩnh vực công nghệ, định danh thường được sử dụng để quản lý và theo dõi các đối tượng trong hệ thống.
tên hoặc mã được sử dụng để xác định một thực thể trong mạng xã hội hoặc cộng đồng trực tuyến
Anh ấy chọn 'TechGuru' làm định danh trên diễn đàn.
Anh ấy chọn 'TechGuru' làm tên hoặc mã duy nhất để xác định bản thân trên diễn đàn.
Trong cộng đồng trực tuyến, định danh thường được sử dụng để tạo nên một danh tính ảo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng định danh trong công nghệ
Khi làm việc với các hệ thống công nghệ, hãy đảm bảo rằng mỗi đối tượng có một định danh duy nhất để tránh sự nhầm lẫn.
⚡Quy tắc vàng
Định danh phải duy nhất
Mỗi đối tượng trong hệ thống phải có một định danh duy nhất để tránh sự trùng lặp và nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'định' có nghĩa là 'xác định', còn 'danh' có nghĩa là 'tên'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một tên hoặc mã duy nhất.
📝Ghi chú sử dụng
Trong lĩnh vực công nghệ, định danh thường được sử dụng để quản lý và theo dõi các đối tượng trong hệ thống. Trong mạng xã hội, định danh thường được sử dụng để tạo nên một danh tính ảo.