đặt hàng

/ɗaːt haːŋ/
verb phraseCơ bản
💼Kinh doanh
trang trọngthông thường

Đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ thông qua một kênh bán lẻ hoặc trực tuyến

Tôi muốn đặt hàng một bộ quần áo mới.

I want to order a new set of clothes.

Hãy đặt hàng ngay trên trang web của chúng tôi để nhận được ưu đãi.

Please order directly on our website to get discounts.

💡

Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua các kênh bán lẻ hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

đặt hàng onlineorder onlineđặt hàng trướcpre-orderđặt hàng nhanhquick order

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

đặt hàng trực tuyếncụm từ
order online
đặt hàng trướccụm từ
pre-order

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo bạn cung cấp đầy đủ thông tin khi đặt hàng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Kiểm tra thông tin

Luôn kiểm tra lại thông tin đặt hàng trước khi hoàn tất giao dịch.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đặt' (to place) và 'hàng' (goods), có nghĩa là 'đặt mua hàng hóa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ qua các kênh bán lẻ hoặc trực tuyến.

Phân tích từ

đặt
to place or order
root
+
hàng
goods or products
root
Từ Điển Tiếng Việt