đầu bếp
/ɗə̂w ɓep/noun★Cơ bản
thông thường
người làm việc trong bếp, thường là người nấu nướng hoặc hỗ trợ trong việc chuẩn bị thức ăn
Đầu bếp đã chuẩn bị một bữa ăn ngon lành.
The chef prepared a delicious meal.
Anh ấy làm đầu bếp trong một nhà hàng nổi tiếng.
He works as a chef in a famous restaurant.
💡
Từ này thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong bếp, có thể là đầu bếp chính hoặc trợ lý.
Cụm từ kết hợp
đầu bếp chínhhead chefđầu bếp trợ lýsous chefđầu bếp nổi tiếngfamous chef
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
bếp trưởngcụm từ
người đứng đầu trong một nhà hàng hoặc bếp lớn
đầu bếp nổi tiếngcụm từ
người nấu nướng có danh tiếng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'đầu bếp' thường được sử dụng để chỉ người làm việc trong bếp, nhưng có thể có những biến thể như 'bếp trưởng' hoặc 'người nấu nướng' tùy theo ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'đầu' (người đứng đầu) và 'bếp' (nơi nấu nướng), chỉ người đứng đầu trong việc nấu nướng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng để chỉ người nấu nướng chuyên nghiệp hoặc người làm việc trong bếp một cách thông thường.
Phân tích từ
đầu
người đứng đầu
rootbếp
nơi nấu nướng
rootTừ Điển Tiếng Việt