đấy
/ɗəj˧˥/Dùng để chỉ một vật, người, hoặc ý tưởng cụ thể mà người nói hoặc người nghe đã biết.
Đấy là quyển sách tôi đang đọc.
Người nói đang chỉ một quyển sách cụ thể.
Đấy là anh ấy, bạn nhớ không?
Người nói đang chỉ một người cụ thể mà người nghe có thể biết.
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn viết chính thức.
Dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận một điều gì đó.
Đấy đúng rồi!
Người nói đang xác nhận một điều gì đó.
Đấy là lý do tôi không thể đến.
Người nói đang nhấn mạnh một lý do cụ thể.
Thường dùng trong tiếng nói để tạo sự gần gũi và tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tiếng nói
Từ 'đấy' thường dùng trong tiếng nói hàng ngày để chỉ vật, người, hoặc ý tưởng cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn viết chính thức
Từ 'đấy' thường dùng trong tiếng nói, không dùng trong văn viết chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc trong tiếng Việt, không rõ nguồn gốc cụ thể.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong tiếng nói hàng ngày, không dùng trong văn viết chính thức. Có thể dùng để chỉ vật, người, ý tưởng hoặc để nhấn mạnh.