đại dịch cúm
/ɗaːj˧˨ʔ ɗḭk˧˨ʔ kum˧˧/phrase★Trung cấp— dịch bệnh cúm lan rộng
🏥Y học
trang trọng
dịch bệnh cúm lan rộng
Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng ngừa đại dịch cúm.
Chính phủ đã triển khai các biện pháp phòng ngừa dịch bệnh cúm lan rộng.
💡
Thường dùng để chỉ các dịch bệnh cúm có quy mô lớn và lan rộng trên quy mô quốc gia hoặc toàn cầu.
Cụm từ kết hợp
phòng ngừa đại dịch cúmcác biện pháp ngăn chặn dịch bệnh cúm lan rộngbùng phát đại dịch cúmdịch bệnh cúm bùng phát mạnh mẽ
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đại dịch cúm chỉ dùng cho dịch bệnh cúm, không dùng cho các dịch bệnh khác.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc báo chí khi nói về dịch bệnh cúm lan rộng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'đại dịch' có nghĩa là dịch bệnh lan rộng, 'cúm' là tên của bệnh. Cụm từ này dùng để chỉ các dịch bệnh cúm có quy mô lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và báo chí để mô tả các dịch bệnh cúm có ảnh hưởng lớn.
Phân tích từ
đại dịch
dịch bệnh lan rộng
phrasecúm
bệnh viêm phổi do virus
wordTừ Điển Tiếng Việt