đơn xin việc
/ɗɔ̀n siɲ viə̀k/văn bản chính thức do người tìm việc viết để đề nghị được nhận vào làm việc tại một tổ chức, doanh nghiệp.
Cô ấy chuẩn bị kĩ lưỡng đơn xin việc trước khi gửi đến nhà tuyển dụng.
Cô ấy soạn thảo hồ sơ ứng tuyển cẩn thận trước khi nộp cho bên tuyển dụng.
Đơn xin việc cần bao gồm thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc và lý do ứng tuyển.
Hồ sơ ứng tuyển phải chứa đựng thông tin cá nhân, kinh nghiệm làm việc và lý do xin vào vị trí đó.
Thường được viết theo mẫu có sẵn của nhà tuyển dụng hoặc tự soạn theo quy định. Có thể đi kèm với sơ yếu lý lịch (CV).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'đơn xin việc' và 'sơ yếu lý lịch'
Đơn xin việc là văn bản ngắn gọn trình bày nguyện vọng cá nhân, trong khi sơ yếu lý lịch là bảng thống kê chi tiết thông tin cá nhân, học vấn và kinh nghiệm. Thường đơn xin việc sẽ đi kèm với sơ yếu lý lịch khi ứng tuyển.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc cơ bản của đơn xin việc
Một đơn xin việc tiêu chuẩn thường gồm: tiêu đề, thông tin cá nhân, vị trí ứng tuyển, kinh nghiệm liên quan, lý do ứng tuyển, lời cam kết, ngày tháng và chữ ký. Tránh viết dài dòng; tập trung vào những điểm mạnh phù hợp với vị trí.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'đơn' (bản tóm tắt, văn bản ngắn) trong tiếng Hán-Việt, kết hợp với 'xin việc' (yêu cầu được nhận vào làm). 'Đơn' xuất phát từ chữ '單' (đơn lẻ, bản tóm tắt), 'xin' từ '請' (yêu cầu), 'việc' từ '事' (công việc).
📝Ghi chú sử dụng
Được sử dụng phổ biến trong môi trường tuyển dụng chính thức. Có thể thay thế bằng 'hồ sơ xin việc' trong giao tiếp hàng ngày, nhưng 'đơn xin việc' mang tính trang trọng hơn.