đơn vị đo lường
/ɗɔn vi ɗo lɨəŋ/thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để đo lường các giá trị vật lý như chiều dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, điện áp, và các đại lượng khác
Kỹ sư sử dụng đơn vị đo lường điện áp để kiểm tra hiệu suất của máy móc.
Kỹ sư sử dụng thiết bị đo điện áp để kiểm tra hiệu suất của máy móc.
Trong thí nghiệm vật lý, các đơn vị đo lường thời gian được sử dụng để theo dõi phản ứng hóa học.
Trong thí nghiệm vật lý, các phương pháp đo thời gian được sử dụng để theo dõi phản ứng hóa học.
Các đơn vị đo lường phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính nhất quán trong các nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
các đơn vị đo lường cơ bản được định nghĩa trong hệ thống đo lường quốc tế (SI) như mét, kilôgam, giây, ampere, kelvin, mol, và candela
Trong hóa học, đơn vị đo lường mol được sử dụng để đo lượng chất.
Trong hóa học, đơn vị đo lường mol được sử dụng để đo lượng chất.
Khi đo nhiệt độ, đơn vị đo lường kelvin được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý.
Khi đo nhiệt độ, đơn vị đo lường kelvin được sử dụng trong các thí nghiệm vật lý.
Các đơn vị đo lường SI là tiêu chuẩn toàn cầu và được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đơn vị đo lường chuẩn
Luôn sử dụng các đơn vị đo lường được công nhận theo tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong các nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Tuân thủ tiêu chuẩn đo lường
Các đơn vị đo lường phải tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính nhất quán và chính xác trong các nghiên cứu khoa học và kỹ thuật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'đơn vị' có nghĩa là một đơn vị cơ bản, còn 'đo lường' có nghĩa là quá trình xác định kích thước, khối lượng, hoặc các đại lượng vật lý khác.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật, 'đơn vị đo lường' thường đề cập đến các thiết bị hoặc phương pháp đo lường. Trong cuộc sống hàng ngày, từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ các công cụ đo lường đơn giản như thước đo, cân nặng, hoặc đồng hồ.