đơn
/ɗəːn/noun★Trung cấp
trang trọng
bản đơn, giấy tờ đơn giản
Tôi cần điền đơn xin phép nghỉ việc.
Người ta cần điền một bản đơn xin phép nghỉ việc.
💡
Thường dùng trong các thủ tục hành chính hoặc công việc.
thông thường
đơn giản, không phức tạp
Câu hỏi này rất đơn.
Câu hỏi này rất đơn giản.
💡
Dùng để mô tả sự đơn giản của một việc gì đó.
Cụm từ kết hợp
đơn xin việcbản đơn xin việcđơn xin phépbản đơn xin phépđơn giản hóasự đơn giản hóa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đơn giản hóacụm từ
sự đơn giản hóa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Từ 'đơn' thường dùng trong các văn bản hành chính như đơn xin việc, đơn xin phép.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'đơn giản'
Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'bản đơn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'đơn' có thể dùng để chỉ một bản đơn hoặc một việc đơn giản.
Phân tích từ
đơn
đơn giản hoặc bản đơn
rootTừ Điển Tiếng Việt