đũa cơm

/ɗɨ̤a˧˩˧ kɔm˧˧/
phraseCơ bản
thông thường

Bộ dụng cụ gồm một hoặc hai thanh gỗ, tre, hoặc kim loại dùng để ăn cơm và các món ăn khác.

Tôi quên đũa cơm ở nhà, nên phải dùng tay ăn.

Tôi quên đũa cơm ở nhà, nên phải dùng tay ăn.

Đũa cơm truyền thống Việt Nam thường làm từ tre.

Đũa cơm truyền thống Việt Nam thường làm từ tre.

💡

Tùy theo vùng miền, đũa cơm có thể có kích thước và thiết kế khác nhau.

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ 'đũa' có nguồn gốc từ tiếng Hán '筷子' (kuài zi), còn 'cơm' là từ bản địa Việt Nam chỉ loại thực phẩm chính.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ bộ dụng cụ ăn cơm, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các dụng cụ ăn khác nếu có ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

đũa
dụng cụ ăn dạng thanh dài
root
+
cơm
thực phẩm chính của Việt Nam
root
Từ Điển Tiếng Việt