đũa
/ɗɨ̤ə˧˩˧/noun★Cơ bản
thông thường
đồ dùng để ăn, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa
Cần phải rửa đũa sau khi dùng.
Phải rửa đũa sau khi sử dụng.
💡
Trong văn hóa Việt Nam, đũa là một trong những đồ dùng ăn cơm truyền thống.
Cụm từ kết hợp
đũa ănđũa dùng để ănđũa tređũa làm từ tre
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
đũa ăncụm từ
đũa dùng để ăn
đũa trecụm từ
đũa làm từ tre
💡Mẹo hay
Sử dụng đũa đúng cách
Khi dùng đũa, hãy giữ nó ở giữa ngón tay để tránh rơi.
⚡Quy tắc vàng
Vệ sinh đũa
Luôn rửa đũa sau khi dùng để đảm bảo vệ sinh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ cách sử dụng đồ dùng ăn cơm truyền thống.
📝Ghi chú sử dụng
Trong bữa ăn, đũa thường được sử dụng cùng với muỗng và thìa.
Phân tích từ
đũa
đồ dùng ăn
rootTừ Điển Tiếng Việt