đĩa nhạc
/ɗiə˧ˀ˦ naːk˧ˀ˦/một đĩa chứa âm nhạc, thường được sử dụng để nghe nhạc hoặc lưu trữ nhạc
Anh ấy đã tặng em một đĩa nhạc để kỷ niệm ngày sinh nhật.
Anh ấy đã tặng em một đĩa chứa âm nhạc để kỷ niệm ngày sinh nhật.
Tôi thường nghe nhạc từ đĩa nhạc khi đi du lịch.
Tôi thường nghe nhạc từ đĩa chứa âm nhạc khi đi du lịch.
Thường được sử dụng để chỉ đĩa CD hoặc đĩa vinyl chứa âm nhạc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng từ này khi nói về đĩa chứa âm nhạc, không phải đĩa dùng cho việc ăn uống.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đĩa nhạc không phải là đĩa dùng để ăn uống, mà là đĩa chứa âm nhạc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'đĩa' có nghĩa là một vật tròn phẳng, còn 'nhạc' có nghĩa là âm nhạc. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ một đĩa chứa âm nhạc.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ đĩa CD hoặc đĩa vinyl chứa âm nhạc. Trong thời đại hiện nay, từ này có thể được sử dụng để chỉ các định dạng âm nhạc khác như đĩa cứng hoặc đĩa nhớ.