đúng nhận sai cãi

/ɗɯŋ ɲən saːj kaːj/
phraseTrung cấp
thông thường

đồng ý với nhận xét hoặc quan điểm sai lầm

Tôi không thể đúng nhận sai cãi với ý kiến của anh ấy.

Tôi không thể đồng ý với quan điểm sai lầm của anh ấy.

💡

Thường dùng để chỉ việc chấp nhận những nhận xét không chính xác.

Cụm từ kết hợp

đúng nhận sai cãi vớiđồng ý với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nhận sai cãicụm từ
chấp nhận nhận xét sai lầm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tranh luận

Dùng để chỉ việc chấp nhận nhận xét sai lầm, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'đúng' (chính xác) và 'nhận sai cãi' (chấp nhận nhận xét sai).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để chỉ việc chấp nhận những nhận xét không chính xác.

Phân tích từ

đúng
chính xác
root
+
nhận sai cãi
chấp nhận nhận xét sai lầm
phrase
Từ Điển Tiếng Việt