đóng
/ɗɔŋ/Kín lại một vật để ngăn không cho gì vào hoặc ra khỏi
Đóng chai nước trước khi đi du lịch.
Kín chai nước trước khi đi du lịch để tránh rò rỉ.
Thường dùng với các vật như cửa, cửa sổ, chai, hộp.
Hoàn thành một việc hoặc một dự án
Chúng tôi đã đóng dự án vào cuối tuần.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án vào cuối tuần.
Dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập.
Chặn, ngăn không cho tiếp tục
Chính phủ đã đóng cửa một số cơ sở kinh doanh.
Chính phủ đã chặn hoạt động của một số cơ sở kinh doanh.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'đóng' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
⚡Quy tắc vàng
Đóng cửa sổ
Khi nói về hành động kín cửa sổ, dùng 'đóng cửa sổ'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'đóng' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt hiện đại, nó thường dùng để chỉ hành động kín lại hoặc hoàn thành một việc.