đình công

/dìn kông/
phraseTrung cấp
trang trọng

Hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để gây áp lực lên người sử dụng lao động hoặc chính phủ nhằm đạt được các yêu cầu về điều kiện làm việc, tiền lương, hoặc quyền lợi khác.

Cuộc đình công của công nhân ngành dệt may đã dẫn đến việc ký kết thỏa thuận lao động mới.

Cuộc đình công của công nhân ngành dệt may đã dẫn đến việc ký kết thỏa thuận lao động mới.

💡

Đình công thường được tổ chức bởi công đoàn hoặc đại diện người lao động.

Cụm từ kết hợp

đình công bất hợp phápcuộc đình công không được cho phépđình công hợp phápcuộc đình công được cho phép theo luật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cuộc đình côngcụm từ
một sự kiện đình công cụ thể

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn nói

Tôi không thể đi làm hôm nay vì có đình công.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Chỉ sử dụng 'đình công' khi đề cập đến hành động ngừng làm việc tập thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'đình' có nghĩa là ngừng, 'công' có nghĩa là công việc.

📝Ghi chú sử dụng

Đình công là một hình thức đấu tranh của người lao động.

Phân tích từ

đình
ngừng
root
+
công
công việc
root
Từ Điển Tiếng Việt