Ăn nói xà lơ
/ʔaːn nɔj saː ləː/phrase★Trung cấp— nói láo xả láo
thông thường
nói láo xả láo, không nghiêm túc
Cậu bé ấy ăn nói xà lơ, làm mẹ rất bực tức.
Cậu bé ấy nói láo xả láo, làm mẹ rất bực tức.
Hãy tránh ăn nói xà lơ khi gặp người lạ.
Hãy tránh nói láo xả láo khi gặp người lạ.
💡
Thường dùng để chỉ người nói không có trách nhiệm hoặc nói nhảm nhí.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán
Thường dùng để chỉ người nói không nghiêm túc hoặc nói nhảm nhí.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng với người có địa vị cao
Không nên dùng để chỉ người có địa vị cao hoặc trong các bối cảnh nghiêm túc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ăn nói' và 'xà lơ', trong đó 'xà lơ' có nghĩa là không có trọng lượng, không nghiêm túc.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người nói không có trách nhiệm hoặc nói nhảm nhí.
Phân tích từ
ăn nói
cách nói
rootxà lơ
không nghiêm túc
rootTừ Điển Tiếng Việt