ăn
/an˧˧/Động từ chỉ hành động của việc đưa thức ăn vào miệng và nuốt xuống để tiêu hóa.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi ngày.
Tôi ăn cơm trưa cùng gia đình.
Động từ này thường đi kèm với các từ chỉ thức ăn như 'ăn cơm', 'ăn trưa', 'ăn sáng'.
Từ lóng chỉ việc tiêu thụ, sử dụng hoặc trải nghiệm một thứ gì đó.
Anh ấy ăn phim nhiều quá.
Cô ấy ăn game online cả ngày.
Trong ngữ cảnh này, 'ăn' có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'trải nghiệm' một thứ gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ăn' với các từ chỉ thức ăn
Động từ 'ăn' thường đi kèm với các từ chỉ thức ăn như 'ăn cơm', 'ăn trưa', 'ăn sáng'.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'ăn' với 'uống'
'Ăn' dùng cho thức ăn rắn, còn 'uống' dùng cho thức uống lỏng.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên gốc từ tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer.
📝Ghi chú sử dụng
Động từ 'ăn' thường được sử dụng với các từ chỉ thức ăn hoặc bữa ăn. Trong tiếng lóng, nó cũng có thể có nghĩa là 'tiêu thụ' hoặc 'trải nghiệm' một thứ gì đó.