âm nhạc

/əm ɲaːk/
nounCơ bản
trang trọng

âm thanh được sắp xếp theo nhịp điệu và giai điệu

Âm nhạc cổ điển thường được biểu diễn bởi dàn nhạc giao hưởng.

Nhạc cổ điển thường được chơi bởi các nhạc công trong dàn nhạc lớn.

💡

Khác với tiếng ồn, âm nhạc có cấu trúc và mục đích nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

nghe âm nhạcnghe nhạcâm nhạc cổ điểnnhạc cổ điểnâm nhạc dân tộcnhạc dân tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

âm nhạc dân tộccụm từ
nhạc truyền thống của một dân tộc
âm nhạc cổ điểncụm từ
nhạc cổ điển châu Âu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Âm nhạc chỉ dùng cho nhạc có cấu trúc, không dùng cho tiếng ồn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'âm' (âm thanh) và 'nhạc' (nhịp điệu) kết hợp để chỉ một loại nghệ thuật âm thanh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nhạc có cấu trúc, khác với tiếng ồn hoặc âm thanh tự nhiên.

Phân tích từ

âm
âm thanh
root
+
nhạc
nhịp điệu, nhạc
root
Từ Điển Tiếng Việt