à sao

/ʔà saːw/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Câu hỏi về nguyên nhân hoặc lý do
Nghĩa đen
Này sao trời
Phân tích nghĩa đen
ànày+saosao trời
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngước nhìn lên trời và hỏi về lý do
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn hỏi tại sao một việc gì đó xảy ra
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Việt để hỏi về nguyên nhân một cách trực tiếp và thẳng thắn
thông thường

Câu hỏi về nguyên nhân hoặc lý do

À sao anh không đến hôm qua?

Hỏi tại sao anh không đến hôm qua

À sao em lại khóc?

Hỏi tại sao em lại khóc

💡

Thường dùng trong câu hỏi thẳng thắn hoặc bối rối

Cụm từ kết hợp

à sao khôngtại sao khôngà sao lạitại sao lại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

vì saocụm từ
tương tự 'à sao'
lý do gìcụm từ
câu hỏi về nguyên nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Dùng 'à sao' khi muốn hỏi về nguyên nhân một cách trực tiếp

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu trả lời

Không dùng 'à sao' trong câu trả lời, chỉ dùng trong câu hỏi

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'à' (nghĩa là 'này') và 'sao' (nghĩa là ' sao trời '), ban đầu dùng để hỏi về lý do

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi thẳng thắn hoặc khi bối rối về một việc gì đó

Phân tích từ

à
nghĩa là 'này'
prefix
+
sao
nghĩa là 'sao trời'
root
Từ Điển Tiếng Việt