à không
/ʔa kəwŋ/phrase★Trung cấp
thông thường
Biểu thị sự nghi ngờ, không chắc chắn về một việc gì đó
Cô ấy hỏi: 'Anh có muốn đi không?' Tôi đáp: 'À không, tôi chưa quyết định.'
Cô ấy hỏi: 'Anh có muốn đi không?' Tôi đáp: 'À không, tôi chưa quyết định.'
Khi nghe tin đó, anh ấy nói à không, không tin vào nó.
Khi nghe tin đó, anh ấy nói với nét nghi ngờ, không tin vào nó.
💡
Thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự do dự hoặc nghi ngờ.
Cụm từ kết hợp
à không đấykhông chắc chắn, nghi ngờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
à vậy àcụm từ
biểu thị sự nghi ngờ hoặc không hiểu
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự nghi ngờ hoặc do dự, không dùng trong văn viết chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn viết
Câu này chỉ dùng trong hội thoại, không dùng trong văn viết chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'à' (để biểu thị nghi ngờ) và 'không' (phủ định).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hội thoại để biểu thị sự nghi ngờ hoặc do dự.
Phân tích từ
à
biểu thị nghi ngờ
prefixkhông
phủ định
suffixTừ Điển Tiếng Việt