Ép buộc tình dục

/ɛp buək tiɲ ɗɨk/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Hành vi buộc hoặc ép buộc người khác tham gia vào hoạt động tình dục mà không có sự đồng ý tự nguyện.

Ép buộc tình dục là một hình thức bạo lực giới tính nghiêm trọng.

Hành vi này vi phạm quyền tự do và tự chủ của cá nhân.

Theo pháp luật, ép buộc tình dục có thể dẫn đến hình phạt tù giam.

Luật pháp bảo vệ quyền tự nguyện và tự chủ của mỗi cá nhân trong các hoạt động tình dục.

💡

Hành vi này thường liên quan đến bạo lực, lạm dụng quyền lực hoặc lợi dụng tình huống.

Cụm từ kết hợp

ép buộc tình dụchành vi buộc hoặc ép buộc người khác tham gia hoạt động tình dụcbạo lực tình dụchành vi sử dụng bạo lực để ép buộc hoặc lạm dụng tình dục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cưỡng hiếpcụm từ
ép buộc hoặc sử dụng bạo lực để có quan hệ tình dục
lạm dụng tình dụccụm từ
sử dụng quyền lực hoặc lợi dụng tình huống để ép buộc hoặc lạm dụng tình dục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi đề cập đến các hành vi phạm pháp nghiêm trọng liên quan đến tình dục.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Ép buộc tình dục là hành vi phạm pháp và có thể dẫn đến hình phạt tù giam.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ép buộc' có nghĩa là buộc hoặc ép buộc, còn 'tình dục' đề cập đến các hoạt động liên quan đến tình dục.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội để mô tả các hành vi phạm pháp nghiêm trọng.

Phân tích từ

ép buộc
buộc hoặc ép buộc
phrase
+
tình dục
hoạt động liên quan đến tình dục
phrase
Từ Điển Tiếng Việt