vùng xanh

/vɨŋ sɐːnj/
phrase中級
正式的

都市や地域にある自然の緑地や公園などの緑豊かな場所

Chúng tôi đã xây dựng một vùng xanh mới trong khu vực này.

私たちはこの地域に新しい緑地を作りました。

💡

「vùng xanh」は都市計画や環境保護の文脈でよく使われる表現です。

コロケーション

vùng xanh đô thị都市緑地giải quyết vấn đề vùng xanh緑地問題を解決する

類義語

反義語

関連フレーズ

xanh mướnフレーズ
一時的な緑地
vùng xanh đô thịフレーズ
都市緑地

💡プロのヒント

都市計画の文脈で使う

「vùng xanh」は都市計画や環境保護の文脈でよく使われる表現です。

📖語源

「vùng」は「地域」を、「xanh」は「緑」を意味するベトナム語の単語から成り立っています。

📝使用上の注意

「vùng xanh」は都市計画や環境保護の文脈でよく使われ、自然の緑地や公園などを指します。

単語の分解

vùng
地域
root
+
xanh
root
Từ Điển Việt Nhật