Looking up...
牛の肉。食用にされる部分。
Thịt bò tươi có màu đỏ tươi và mềm.
新鮮な牛肉は鮮やかな赤色で柔らかい。
Món bò kho là món ăn phổ biến ở Việt Nam.
牛肉の煮込みはベトナムで人気の料理です。
thịt bò thường được phân biệt thành các loại như thịt bò tươi, thịt bò đông lạnh, hoặc theo bộ phận (thịt bắp, thịt thăn, thịt mông).
Thịt bò tươi thường có màu đỏ tươi, mùi thơm nhẹ, và bề mặt khô ráo. Thịt đông lạnh có thể bị đổi màu sang xám hoặc nâu, mùi hơi khác thường, và bề mặt ẩm ướt do quá trình đông đá.
Nên chọn thịt bò có màu đỏ tươi, không có mùi hôi, và khi ấn vào sẽ nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu. Tránh thịt có màu xám, mùi khó chịu, hoặc bề mặt nhớt.
Từ ghép giữa 'thịt' (肉) và 'bò' (牛). 'Thịt' bắt nguồn từ tiếng Hán '肉', 'bò' bắt nguồn từ tiếng Hán '牛'.
Từ này dùng để chỉ thịt của con bò (Bos taurus) nói chung, không phân biệt giống hay phương pháp chế biến. Trong ẩm thực, thịt bò là nguyên liệu phổ biến ở nhiều món ăn Việt Nam như bò kho, bò nướng, bò lá lốt.