Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thịt bò

/tʰɨ̂t̚˧˩˧ ɓɔ̀˨˩/
noun★初級— 牛肉
neutral

牛の肉。食用にされる部分。

Thịt bò tươi có màu đỏ tươi và mềm.

新鮮な牛肉は鮮やかな赤色で柔らかい。

Món bò kho là món ăn phổ biến ở Việt Nam.

牛肉の煮込みはベトナムで人気の料理です。

💡

thịt bò thường được phân biệt thành các loại như thịt bò tươi, thịt bò đông lạnh, hoặc theo bộ phận (thịt bắp, thịt thăn, thịt mông).

コロケーション

thịt bò nướng焼き肉thịt bò táiレアの牛肉thịt bò bít tếtビーフステーキthịt bò xào牛肉の stir-frythịt bò hầm牛肉の煮込み

類義語

thịt trâuthịt bê

反義語

thịt gàthịt lợn

関連フレーズ

bò tươiフレーズ
新鮮な牛肉
bò đông lạnhフレーズ
冷凍牛肉

💡プロのヒント

Phân biệt thịt bò tươi và đông lạnh

Thịt bò tươi thường có màu đỏ tươi, mùi thơm nhẹ, và bề mặt khô ráo. Thịt đông lạnh có thể bị đổi màu sang xám hoặc nâu, mùi hơi khác thường, và bề mặt ẩm ướt do quá trình đông đá.

⚡ゴールデンルール

Chọn thịt bò ngon

Nên chọn thịt bò có màu đỏ tươi, không có mùi hôi, và khi ấn vào sẽ nhanh chóng trở lại hình dạng ban đầu. Tránh thịt có màu xám, mùi khó chịu, hoặc bề mặt nhớt.

📖語源

Từ ghép giữa 'thịt' (肉) và 'bò' (牛). 'Thịt' bắt nguồn từ tiếng Hán '肉', 'bò' bắt nguồn từ tiếng Hán '牛'.

📝使用上の注意

Từ này dùng để chỉ thịt của con bò (Bos taurus) nói chung, không phân biệt giống hay phương pháp chế biến. Trong ẩm thực, thịt bò là nguyên liệu phổ biến ở nhiều món ăn Việt Nam như bò kho, bò nướng, bò lá lốt.

単語の分解

thịt
肉
root
+
bò
牛
root
Từ Điển Việt Nhật

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.