người lớn
大人Người lớn phải chịu trách nhiệm với hành động của mình.
大人は自分の行動に責任を負わなければなりません。
成人、大人
Anh ấy đã trưởng thành và trở thành người lớn.
彼は成長して大人になりました。
Người lớn nên có trách nhiệm với gia đình mình.
大人は家族に責任を持つべきです。
Thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
関連フレーズ
プロのヒント
Sử dụng chính xác
Từ 'người lớn' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.
ゴールデンルール
Trách nhiệm của người lớn
Người lớn phải có trách nhiệm với gia đình và xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn về tinh thần.
語源
Từ 'người' chỉ con người, 'lớn' chỉ về kích thước, tuổi tác. Từ này dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
使用上の注意
Trong tiếng Việt, 'người lớn' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý cuộc sống và chịu trách nhiệm với gia đình và xã hội.