người lớn
/ŋɨəj lɔn/noun★初級
一般的
成人、大人
Anh ấy đã trưởng thành và trở thành người lớn.
彼は成長して大人になりました。
Người lớn nên có trách nhiệm với gia đình mình.
大人は家族に責任を持つべきです。
💡
Thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
コロケーション
người lớn và trẻ em大人と子供người lớn và trẻ con大人と幼い子供
類義語
反義語
関連フレーズ
người lớn và trẻ emフレーズ
大人と子供
người lớn và trẻ conフレーズ
大人と幼い子供
💡プロのヒント
Sử dụng chính xác
Từ 'người lớn' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, không chỉ về tuổi tác.
⚡ゴールデンルール
Trách nhiệm của người lớn
Người lớn phải có trách nhiệm với gia đình và xã hội, không chỉ về mặt vật chất mà còn về tinh thần.
📖語源
Từ 'người' chỉ con người, 'lớn' chỉ về kích thước, tuổi tác. Từ này dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần.
📝使用上の注意
Trong tiếng Việt, 'người lớn' thường dùng để chỉ người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có khả năng tự quản lý cuộc sống và chịu trách nhiệm với gia đình và xã hội.
単語の分解
người
con người
rootlớn
to lớn, trưởng thành
rootTừ Điển Việt Nhật