ngày tháng
/ŋaːj tʰaːŋ/phrase★初級
正式的
日付や時期を指す表現
Hãy ghi lại ngày tháng khi ký hợp đồng.
契約書にサインする際は、日付を記入してください。
💡
日時を指定する際に使用されます。
コロケーション
ngày tháng năm日付と年ngày tháng tháng月と日
類義語
関連フレーズ
ngày tháng nămフレーズ
日付と年
💡プロのヒント
日付の表記
日本語では「年月日」の順で表記します。
📖語源
Vietnamese compound of 'ngày' (day) and 'tháng' (month)
📝使用上の注意
主に正式な文書やスケジュール管理で使用されます。
単語の分解
ngày
日
roottháng
月
rootTừ Điển Việt Nhật