ngày sinh nhật
/ŋaːj ʃɪn ɲəːt/phrase★初級— 誕生日
正式的
誕生日を祝う日。生まれた日。
Chúc mừng ngày sinh nhật!
お誕生日おめでとう!
Bạn nhớ ngày sinh nhật của bạn không?
あなたの誕生日を覚えていますか?
💡
「ngày sinh nhật」は、誕生日を祝う日や生まれた日を指します。
コロケーション
chúc mừng ngày sinh nhậtお誕生日おめでとうquên ngày sinh nhật誕生日を忘れる
関連フレーズ
💡プロのヒント
誕生日を祝う際の表現
「Chúc mừng ngày sinh nhật!」は、誕生日を祝う際の一般的な表現です。
⚡ゴールデンルール
誕生日を祝う際のマナー
誕生日を祝う際は、プレゼントやカードを贈ることが一般的です。
📖語源
「ngày」は「日」を、「sinh nhật」は「生まれた日」を意味する。
📝使用上の注意
「ngày sinh nhật」は、誕生日を祝う際に使用される一般的な表現です。
単語の分解
ngày
日
rootsinh
生まれる
rootnhật
日
rootTừ Điển Việt Nhật