bão số 5
bao so 5phrase★中級
非正式的
ベトナムで発生した台風の呼び名の一つ。例年、ベトナムに被害をもたらす。
Bão số 5 gây thiệt hại nặng nề cho người dân.
台風5号が人々に甚大な被害をもたらした。
単語の分解
bão
台風
rootsố
番号
root5
rootTừ Điển Việt Nhật
ベトナムで発生した台風の呼び名の一つ。例年、ベトナムに被害をもたらす。
Bão số 5 gây thiệt hại nặng nề cho người dân.
台風5号が人々に甚大な被害をもたらした。