Tôn trọng tình dục
/tɔn t͡ʂɔ̂ŋ tiɲ ɗɨk/phrase★中級
正式的
性的な関係や個人の性的選択を尊重すること。相互の同意とプライバシーを重視する態度を指す。
Tôn trọng tình dục có nghĩa là tôn trọng sự lựa chọn và giới hạn của người khác.
性的関係を尊重するとは、他人の選択や境界線を尊重することです。
💡
性的な尊重は、同意、プライバシー、そして相互の尊重を基盤とする。
コロケーション
tôn trọng sự lựa chọn tình dục性的選択を尊重するtôn trọng giới hạn tình dục性的境界を尊重する
類義語
反義語
関連フレーズ
tự do tình dụcフレーズ
性的自由
sự đồng ý tình dụcフレーズ
性的同意
💡プロのヒント
Tôn trọng tình dục trong mối quan hệ
Tôn trọng tình dục không chỉ liên quan đến hành vi tình dục mà còn bao gồm sự tôn trọng lựa chọn và giới hạn của đối tác.
⚡ゴールデンルール
Luật đồng ý
Tôn trọng tình dục bắt đầu từ sự đồng ý tự nguyện và rõ ràng của cả hai bên.
📖語源
tôn trọng(尊重する)+tình dục(性的な関係)
📝使用上の注意
このフレーズは、性的な関係や個人の性的選択を尊重する重要性を強調する際に使用される。
単語の分解
tôn trọng
尊重する
roottình dục
性的な関係
rootTừ Điển Việt Nhật