chống lãng phí
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/phrase★中級
正式的
資源やエネルギーを無駄にしないようにすること
Chính phủ đã ban hành chính sách chống lãng phí tài nguyên.
政府は資源の無駄を防ぐための政策を実施しました。
💡
主に環境保護や持続可能な開発の文脈で使用されます。
コロケーション
chống lãng phí tài nguyên資源の無駄を防ぐchống lãng phí năng lượngエネルギーの無駄を防ぐ
類義語
反義語
関連フレーズ
tiết kiệm tài nguyênフレーズ
資源を節約する
💡プロのヒント
使用のポイント
このフレーズは、環境保護や持続可能な開発の文脈でよく使われます。
📖語源
chống(防ぐ) + lãng phí(無駄)
📝使用上の注意
主に公式な文脈で使用され、環境保護や持続可能な開発の文脈でよく使われます。
単語の分解
chống
防ぐ
rootlãng phí
無駄
rootTừ Điển Việt Nhật