đũa
/ɗǔə/noun★初級💡 箸
一般的
食事の際に料理をつまむために使う、2本1組の棒状の道具。
Anh ấy cầm đôi đũa rất điêu luyện.
彼は箸を非常に器用に使います。
Đũa gỗ truyền thống thường được làm từ tre hoặc nhựa.
伝統的な木の箸は、たいてい竹やプラスチックで作られています。
💡
Đũa thường được sử dụng trong văn hóa ẩm thực châu Á như Việt Nam, Nhật Bản, Trung Quốc.
関連フレーズ
💡プロのヒント
使い方のコツ
箸を使う際は、固定した方の箸を動かすようにしてください。初めは難しいかもしれませんが、慣れれば簡単に使えます。
⚡ゴールデンルール
箸のマナー
箸を立ててご飯に刺すことは、日本では死者への供え物を連想させるため、避けるべきです。
📖語源
Từ tiếng Việt cổ 'đũa' có nguồn gốc từ tiếng Mường hoặc tiếng Chăm, liên quan đến từ 'tua' trong tiếng Chăm nghĩa là 'cái gắp'.
📝使用上の注意
Đũa là vật dụng không thể thiếu trong bữa ăn truyền thống của người Việt. Khi sử dụng đũa, cần chú ý không cầm đũa dựng đứng trong bát cơm vì theo quan niệm dân gian, đó là hành động giống như nghi thức cúng tế người chết.
単語の分解
đũa
棒状の道具
rootTừ Điển Việt Nhật