miễn phí

/miə̂n fi/
adjectiveAnfänger kostenlos
formellinformell

Etwas, das ohne Kosten oder Gebühren verfügbar ist.

Nhiều ứng dụng miễn phí có sẵn trên Google Play.

Es gibt viele kostenlose Apps im Google Play Store.

Bạn có thể sử dụng dịch vụ miễn phí này trong 30 ngày.

Sie können diesen kostenlosen Dienst 30 Tage lang nutzen.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung không yêu cầu thanh toán.

Kollokationen

ứng dụng miễn phíkostenlose Appdịch vụ miễn phíkostenloser Diensttải xuống miễn phíkostenlos herunterladen

Verwandte Ausdrücke

💡Profi-Tipp

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'miễn phí' với 'miễn cước' (khi chỉ nói về cước phí).

Goldene Regel

Không phải tất cả miễn phí đều tốt

Những dịch vụ miễn phí có thể có giới hạn hoặc quảng cáo.

📖Wortursprung

Từ 'miễn' có nghĩa là 'miễn trừ' hoặc 'không phải', còn 'phí' có nghĩa là 'cước phí'.

📝Verwendungshinweise

Thường dùng trong các bối cảnh thương mại, công nghệ hoặc dịch vụ để chỉ sự không yêu cầu thanh toán.

Wortzerlegung

miễn
miễn trừ
prefix
+
phí
cước phí
root
Từ Điển Việt Đức