dầu bếp

/də̤wˈɓep/
Kochöl

Dầu bếp là một thành phần quan trọng trong nấu nướng.

Kochöl ist ein wichtiger Bestandteil beim Kochen.


formell

Ein Öl, das speziell zum Kochen und Braten verwendet wird, oft mit hohem Rauchpunkt und neutralem Geschmack.

Dầu bếp thường được làm từ dầu thực vật như dầu hào, dầu bắp hoặc dầu đậu nành.

Kochöl wird meist aus pflanzlichen Ölen wie Rapsöl, Maisöl oder Sojabohnenöl hergestellt.

Dầu bếp khác với dầu ăn thông thường ở chỗ nó được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao mà không bị cháy.

Kollokationen

dầu bếp không béoraffiniertes Kochöldầu bếp béoungesättigtes Kochöl

Verwandte Ausdrücke

dầu bếp béoRedewendung
ungesättigtes Kochöl

Profi-Tipp

Lựa chọn dầu bếp

Chọn dầu bếp với điểm khói cao để tránh việc dầu cháy và tạo ra hương vị không mong muốn.

Goldene Regel

Sử dụng dầu bếp

Dầu bếp nên được sử dụng ở nhiệt độ thích hợp để đảm bảo chất lượng và an toàn.

Wortursprung

Từ 'dầu' có nghĩa là 'dầu' và 'bếp' có nghĩa là 'Küche'. Dầu bếp là một từ ghép mô tả loại dầu được sử dụng trong nấu nướng.

Verwendungshinweise

Dầu bếp thường được sử dụng trong nấu nướng vì nó có điểm khói cao và không thay đổi hương vị của món ăn.

Wortzerlegung

dầu
Öl
root
+
bếp
Küche
root
Từ Điển Việt Đức