tiền kim

tiền kim
nounमध्यम
औपचारिक

सोने, चांदी और अन्य कीमती धातुओं का समूह, जिन्हें उनकी उच्च आर्थिक मूल्य के लिए मूल्यवान माना जाता है।

Tiền kim như vàng, bạc và đồng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

सोने, चांदी और तांबे जैसे कीमती धातुओं का उपयोग कई उद्योगों में किया जाता है।

💡

Tiền kim thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, đầu tư và kinh tế.

शब्द संयोजन

tiền kim quýकीमती धातुthị trường tiền kimकीमती धातु बाजार

समानार्थी शब्द

विलोम शब्द

संबंधित वाक्यांश

vàng bạcवाक्यांश
सोना और चांदी
thị trường tiền kimवाक्यांश
कीमती धातु बाजार

💡विशेष सुझाव

Sử dụng chính xác

Tiền kim thường được sử dụng để chỉ các kim loại có giá trị cao như vàng, bạc và đồng.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ 'tiền' có nghĩa là tiền bạc, còn 'kim' có nghĩa là kim loại quý. Từ này được sử dụng để chỉ các kim loại có giá trị cao.

📝उपयोग नोट्स

Tiền kim thường được sử dụng trong ngành công nghiệp, đầu tư và kinh tế.

शब्द विश्लेषण

tiền
tiền bạc
root
+
kim
kim loại quý
root
Từ Điển Việt Hindi