thẻ thanh toán (payment card)
/tʰɛ˧˨ʔ tʰajŋ˧˨ʔ toa̰ːn˨˩/noun★मध्यम
💰वित्त
औपचारिक
एक कार्ड जो भुगतान करने के लिए उपयोग किया जाता है, जैसे क्रेडिट कार्ड, डेबिट कार्ड, या प्रीपेड कार्ड।
Thẻ thanh toán này được phát hành bởi ngân hàng.
इस भुगतान कार्ड को बैंक द्वारा जारी किया गया है।
💡
Thẻ thanh toán có thể là thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, hoặc thẻ tiền mặt.
शब्द संयोजन
sử dụng thẻ thanh toánभुगतान कार्ड का उपयोग करनाnạp tiền vào thẻ thanh toánभुगतान कार्ड में पैसे डालना
समानार्थी शब्द
विलोम शब्द
संबंधित वाक्यांश
thẻ tín dụngवाक्यांश
क्रेडिट कार्ड
thẻ ghi nợवाक्यांश
डेबिट कार्ड
💡विशेष सुझाव
Sử dụng thẻ thanh toán an toàn
Luôn kiểm tra thông tin giao dịch và bảo vệ mật khẩu của bạn.
⚡स्वर्णिम नियम
Bảo mật thông tin
Không chia sẻ mật khẩu hoặc thông tin thẻ thanh toán của bạn với bất kỳ ai.
📖शब्द की उत्पत्ति
Từ 'thẻ' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carte', còn 'thanh toán' có nghĩa là 'to pay' trong tiếng Anh.
📝उपयोग नोट्स
Thẻ thanh toán thường được sử dụng cho giao dịch tài chính, đặc biệt là mua sắm trực tuyến.
शब्द विश्लेषण
thẻ
कार्ड
rootthanh toán
भुगतान
rootTừ Điển Việt Hindi