Looking up...
Tôi sử dụng thẻ thanh toán để mua hàng online.
मैं ऑनलाइन खरीदारी करने के लिए भुगतान कार्ड का उपयोग करता हूँ।
एक कार्ड जो भुगतान करने के लिए उपयोग किया जाता है, जैसे क्रेडिट कार्ड, डेबिट कार्ड, या प्रीपेड कार्ड।
Thẻ thanh toán này được phát hành bởi ngân hàng.
इस भुगतान कार्ड को बैंक द्वारा जारी किया गया है।
Thẻ thanh toán có thể là thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, hoặc thẻ tiền mặt.
Luôn kiểm tra thông tin giao dịch và bảo vệ mật khẩu của bạn.
Không chia sẻ mật khẩu hoặc thông tin thẻ thanh toán của bạn với bất kỳ ai.
Từ 'thẻ' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carte', còn 'thanh toán' có nghĩa là 'to pay' trong tiếng Anh.
Thẻ thanh toán thường được sử dụng cho giao dịch tài chính, đặc biệt là mua sắm trực tuyến.