Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thẻ ghi nợ (debit card)

/tʰɛ̂ ɣi nɔ̂k/
डेबिट कार्ड

Tôi sử dụng thẻ ghi nợ để thanh toán tại cửa hàng.

मैं डेबिट कार्ड का उपयोग स्टोर में भुगतान करने के लिए करता हूँ।


वित्त
तकनीकी

एक बैंक खाते से सीधे जुड़ा एक भुगतान कार्ड जो उपयोगकर्ता को अपने खाते में उपलब्ध धनराशि तक पहुंचने की अनुमति देता है।

Thẻ ghi nợ cho phép bạn thanh toán trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn.

डेबिट कार्ड आपको अपने बैंक खाते से सीधे भुगतान करने की अनुमति देता है।

Thẻ ghi nợ thường được phát hành bởi ngân hàng và liên kết với tài khoản ngân hàng của người dùng.

शब्द संयोजन

sử dụng thẻ ghi nợडेबिट कार्ड का उपयोग करनाthan toán bằng thẻ ghi nợडेबिट कार्ड से भुगतान करना

समानार्थी शब्द

thẻ ngân hàngthẻ thanh toán

विलोम शब्द

thẻ tín dụng

संबंधित वाक्यांश

than toán trực tuyếnवाक्यांश
ऑनलाइन भुगतान

विशेष सुझाव

Sự khác biệt giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng

Thẻ ghi nợ sử dụng tiền trong tài khoản của bạn, trong khi thẻ tín dụng cho phép bạn vay tiền từ ngân hàng.

स्वर्णिम नियम

Bảo mật thẻ ghi nợ

Luôn giữ thẻ ghi nợ của bạn an toàn và không chia sẻ thông tin OTP với bất kỳ ai.

शब्द की उत्पत्ति

Từ 'thẻ ghi nợ' là sự kết hợp của 'thẻ' (card) và 'ghi nợ' (debit), mượn từ tiếng Anh 'debit card'.

उपयोग नोट्स

Thẻ ghi nợ thường được sử dụng để thanh toán hàng ngày và không tạo ra nợ như thẻ tín dụng.

शब्द विश्लेषण

thẻ
कार्ड
root
+
ghi nợ
डेबिट
root
Từ Điển Việt Hindi

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.