ngủ
/ŋuː/verb★मध्यम
अनौपचारिक
सोना
Anh ấy đã ngủ từ tám giờ tối.
वह रात 8 बजे से सो रहा है।
💡
क्रिया का प्रयोग वर्तमान, भूतकाल और भविष्यकाल में विभिन्न सहायक शब्दों के साथ किया जाता है।
शब्द संयोजन
ngủ sâuगहरी नींदngủ trưaदोपहर की नींद
समानार्थी शब्द
विलोम शब्द
संबंधित वाक्यांश
ngủ trưaवाक्यांश
दोपहर की नींद
ngủ dậyवाक्यांश
जागना
📖शब्द की उत्पत्ति
Việt cổ 'ngủ' nghĩa ngủ; xuất phát từ Proto-Viet-Muong *ŋuʔ, liên quan đến các từ đồng nghĩa trong các ngôn ngữ Austroasiatic.
📝उपयोग नोट्स
‘ngủ’ thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đêm, buổi sáng) hoặc trạng từ chỉ mức độ (sâu, nhẹ).
Từ Điển Việt Hindi