Looking up...
Gia đình tôi rất hạnh phúc.
मेरा परिवार बहुत खुशहाल है।
nhà, gia đình (tổ ấm, những người thân thuộc trong cùng một mái nhà)
Mỗi buổi tối, gia đình tôi quây quần bên nhau.
हर शाम मेरा परिवार साथ बैठता है।
Anh ấy là trụ cột của gia đình.
वह परिवार का स्तंभ है।
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự gắn bó. Có thể thay thế bằng 'nhà' hoặc 'gia đình' tùy ngữ cảnh.
tầng lớp, dòng dõi (trong ngữ cảnh lịch sử, văn học)
Gia tộc họ Nguyễn đã sinh sống ở đây hàng trăm năm.
नгуयेन परिवार सैकड़ों सालों से यहां रहता आया है।
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
'Gia' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép có nghĩa liên quan đến nhà, gia đình. Ví dụ: 'gia đình', 'gia tộc', 'gia sản'. Không nên dùng 'gia' một mình trong giao tiếp thân mật.
'Gia' mang sắc thái trang trọng, văn học hoặc lịch sử, trong khi 'nhà' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn. Ví dụ: 'gia đình' (trang trọng) vs 'nhà tôi' (thân mật).
Từ Hán Việt '家' (gia) nghĩa là nhà, gia đình. Trong tiếng Việt, 'gia' thường kết hợp với các từ khác như 'gia đình', 'gia tộc' thay vì đứng độc lập.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'gia' thường xuất hiện trong các từ ghép như 'gia đình', 'gia tộc'. Khi đứng riêng, nó mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Không dùng 'gia' một mình trong ngữ cảnh thân mật.