buồn
💡 उदास“Tôi cảm thấy buồn khi nghe tin xấu.”
“मुझे बुरा लगा जब मैंने बुरी खबर सुनी।”
अनौपचारिक
दुखी या उदास महसूस करना
Cô ấy buồn vì không được mời dự tiệc.
वह दुखी थी क्योंकि उसे पार्टी में नहीं बुलाया गया था।
Từ Điển Việt Hindi
“Tôi cảm thấy buồn khi nghe tin xấu.”
“मुझे बुरा लगा जब मैंने बुरी खबर सुनी।”
दुखी या उदास महसूस करना
Cô ấy buồn vì không được mời dự tiệc.
वह दुखी थी क्योंकि उसे पार्टी में नहीं बुलाया गया था।