Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chán

/t͡ɕaːn/
💡 उदास

“Tôi cảm thấy chán với cuộc sống này.”

“मुझे इस जीवन से उदास महसूस हो रहा है।”


अनौपचारिक

उदास या थका हुआ

Anh ấy chán với công việc của mình.

वह अपने काम से थका हुआ है।

Chán quá, tôi không muốn làm gì cả.

बहुत उदास हूँ, मुझे कुछ भी करना नहीं चाहिए।

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác buồn chán, mệt mỏi với một việc gì đó.

शब्द संयोजन

chán nảnनिराशchán ngấyबहुत उदासchán ghétनफरत

समानार्थी शब्द

buồn chánnản nềmệt mỏi

विलोम शब्द

vui vẻhạnh phúcsảng khoái

संबंधित वाक्यांश

chán nảnवाक्यांश
निराश
chán ghétवाक्यांश

💡विशेष सुझाव

Sử dụng trong câu

Dùng 'chán' để mô tả cảm giác buồn chán với một việc gì đó, ví dụ: 'Tôi chán với công việc này.'

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa là cảm giác buồn chán, mệt mỏi.

📝उपयोग नोट्स

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả cảm xúc buồn chán hoặc mệt mỏi.

Từ Điển Việt Hindi

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.