Tổng tuyển cử

tɔ́ŋ tɨənˀ kɨ́
nounमध्यम
⚖️विधि
औपचारिक

एक राष्ट्र या क्षेत्र में सभी प्रतिनिधियों का चुनाव करने की प्रक्रिया, आमतौर पर एक निर्धारित अवधि के लिए।

Tổng tuyển cử là cơ chế dân chủ để người dân lựa chọn đại biểu cho chính phủ.

सामान्य चुनाव लोकतांत्रिक तंत्र है जिसके माध्यम से लोग सरकार के प्रतिनिधियों का चयन करते हैं।

💡

इस शब्द का उपयोग आमतौर पर राष्ट्रीय या क्षेत्रीय स्तर पर होने वाले चुनावों के लिए किया जाता है।

शब्द संयोजन

Tổng tuyển cử quốc hộiसंसदीय चुनावTổng tuyển cử tổng thốngराष्ट्रपति चुनाव

समानार्थी शब्द

विलोम शब्द

संबंधित वाक्यांश

bầu cửवाक्यांश
चुनाव
đại biểuवाक्यांश
प्रतिनिधि

💡विशेष सुझाव

Sử dụng chính xác

Tổng tuyển cử thường chỉ đến các cuộc bầu cử lớn, không phải bầu cử địa phương.

स्वर्णिम नियम

Chính xác ngữ cảnh

Sử dụng 'tổng tuyển cử' chỉ khi nói về bầu cử toàn quốc hoặc toàn bộ cơ quan lập pháp.

📖शब्द की उत्पत्ति

Từ 'tổng' có nghĩa là 'toàn bộ', 'tuyển cử' có nghĩa là 'chọn cử tri'.

📝उपयोग नोट्स

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

शब्द विश्लेषण

Tổng
toàn bộ
prefix
+
tuyển cử
chọn cử tri
root
Từ Điển Việt Hindi