điện xanh

/ɗiən sɐːn/
phraseमध्यम
💻प्रौद्योगिकी
तकनीकी

नवीकरणीय ऊर्जा स्रोतों से उत्पन्न बिजली, जैसे सौर, पवन, जल, या जैव ऊर्जा।

Điện xanh giúp giảm thiểu tác động của con người đến môi trường.

नवीकरणीय ऊर्जा मानव के पर्यावरण पर प्रभाव को कम करने में मदद करती है।

💡

टर्म 'điện xanh' वियतनाम में नवीकरणीय ऊर्जा के लिए एक सामान्य शब्द है।

शब्द संयोजन

năng lượng điện xanhनवीकरणीय ऊर्जाcông nghệ điện xanhनवीकरणीय ऊर्जा प्रौद्योगिकी

समानार्थी शब्द

विलोम शब्द

संबंधित वाक्यांश

năng lượng tái tạoवाक्यांश
नवीकरणीय ऊर्जा
điện mặt trờiवाक्यांश
सौर ऊर्जा

💡विशेष सुझाव

Usage Context

Use 'điện xanh' when referring to renewable energy sources in Vietnamese contexts.

स्वर्णिम नियम

Terminology

In Vietnamese, 'điện xanh' is the standard term for renewable electricity.

📖शब्द की उत्पत्ति

Vietnamese compound: 'điện' (electricity) + 'xanh' (green).

📝उपयोग नोट्स

This term is commonly used in Vietnamese to refer to renewable energy sources and technologies.

शब्द विश्लेषण

điện
बिजली
root
+
xanh
हरा
root
Từ Điển Việt Hindi